Tâm HSK

凿

záo
tạc
(dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào; (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể…

凿 (záo, Hán Việt: tạc) nghĩa là (dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào; (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 凿