Tâm HSK

瓶颈

píngjǐng
bình cảnh
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ

瓶颈 (píngjǐng, Hán Việt: bình cảnh) nghĩa là cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

瓶 bình · 3 từ

颈 cảnh · 3 từ