Tâm HSK

颈部

jǐngbù
cảnh bộ
cổ

颈部 (jǐngbù, Hán Việt: cảnh bộ) nghĩa là cổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

颈 cảnh · 3 từ

部 bộ · 27 từ