Tâm HSK

东部

dōngbù
đông bộ
miền đông; phần phía đông

东部 (dōngbù, Hán Việt: đông bộ) nghĩa là miền đông; phần phía đông. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

东 đông · 12 từ

部 bộ · 27 từ