Tâm HSK

东北

dōngběi
đông bắc
đông bắc

东北 (dōngběi, Hán Việt: đông bắc) nghĩa là đông bắc. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

东 đông · 12 từ

北 bắc · 8 từ