北边 (běibiān, Hán Việt: bắc biên) nghĩa là phía bắc; mặt bắc; phần phía bắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
北 bắc · 8 từ
北方běifāngphía bắc东北dōngběiđông bắc西北xīběitây bắc北部běibùphần phía bắc北极běijíBắc Cực南北nánběibắc và nam北京běijīngBắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nh…