Tâm HSK

北边

běibiān
bắc biên
phía bắc; mặt bắc; phần phía bắc

北边 (běibiān, Hán Việt: bắc biên) nghĩa là phía bắc; mặt bắc; phần phía bắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

北 bắc · 8 từ

边 biên · 32 từ