Tâm HSK

北方

běifāng
bắc phương
phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà

北方 (běifāng, Hán Việt: bắc phương) nghĩa là phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

北 bắc · 8 từ

方 phương · 41 từ