北方
běifāng
bắc phương
phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà
北方 (běifāng, Hán Việt: bắc phương) nghĩa là phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
北 bắc · 8 từ
东北dōngběiđông bắc西北xīběitây bắc北部běibùphần phía bắc北极běijíBắc Cực南北nánběibắc và nam北边běibiānphía bắc北京běijīngBắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nh…