方便面 (fāngbiànmiàn, Hán Việt: phương tiện diện) nghĩa là mì ăn liền. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
方 phương · 41 từ
地方dìfāngkhu vực方法fāngfǎphương pháp方向fāngxiànghướng方便fāngbiàntiện lợi南方nánfāngphía nam北方běifāngphía bắc东方dōngfāngđông西方xīfāngphương Tây
便 tiện · 17 từ
便宜piányirẻ方便fāngbiàntiện lợi随便suíbiàntuỳ ý顺便shùnbiànmột cách thuận tiện不便bùbiànbất tiện便于biànyúdễ dàng để便利biànlìthuận tiện便利店biànlìdiàncửa hàng tiện lợi