Tâm HSK

方便面

fāngbiànmiàn
phương tiện diện
mì ăn liền

方便面 (fāngbiànmiàn, Hán Việt: phương tiện diện) nghĩa là mì ăn liền. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

便 tiện · 17 từ

面 diện · 62 từ