Tâm HSK

便利

biànlì
tiện lợi
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện

便利 (biànlì, Hán Việt: tiện lợi) nghĩa là thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 便利

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ

利 lợi · 28 từ