Tâm HSK

流利

liúlì
lưu lợi
lưu loát

流利 (liúlì, Hán Việt: lưu lợi) nghĩa là lưu loát. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

利 lợi · 28 từ