河流 (héliú, Hán Việt: hà lưu) nghĩa là sông. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
河流 (héliú, Hán Việt: hà lưu) nghĩa là sông. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.