Tâm HSK

河流

héliú
hà lưu
sông

河流 (héliú, Hán Việt: hà lưu) nghĩa là sông. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

河 hà · 3 từ

流 lưu · 33 từ