河畔 (hépàn, Hán Việt: hà bạn) nghĩa là bờ sông; đồng bằng sông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
河畔 (hépàn, Hán Việt: hà bạn) nghĩa là bờ sông; đồng bằng sông. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.