Tâm HSK

运河

yùnhé
vận hà
kênh đào

运河 (yùnhé, Hán Việt: vận hà) nghĩa là kênh đào. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

运 vận · 24 từ

河 hà · 3 từ