溢 yìdậttràn; (văn học) quá mức HSK 7–9 溢 (yì, Hán Việt: dật) nghĩa là tràn; (văn học) quá mức. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 溢 Cụm từ thường gặp có 溢洋溢yángyìtràn đầy