洋溢 (yángyì, Hán Việt: dương dật) nghĩa là tràn đầy; thấm đẫm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
洋溢 (yángyì, Hán Việt: dương dật) nghĩa là tràn đầy; thấm đẫm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.