Tâm HSK

洋溢

yángyì
dương dật
tràn đầy; thấm đẫm

洋溢 (yángyì, Hán Việt: dương dật) nghĩa là tràn đầy; thấm đẫm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洋 dương · 5 từ