Tâm HSK

汪洋

wāngyáng
uông dương
vùng nước mênh mông; Lượng từ: 片[pian4]

汪洋 (wāngyáng, Hán Việt: uông dương) nghĩa là vùng nước mênh mông; Lượng từ: 片[pian4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

洋 dương · 5 từ