海洋 (hǎiyáng, Hán Việt: hải dương) nghĩa là đại dương. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
海 hải · 31 từ
海关hǎiguānhải quan海外hǎiwàinước ngoài海鲜hǎixiānhải sản海岸hǎiànthuộc ven biển海域hǎiyùvùng biển海面hǎimiànbề mặt biển海拔hǎibáchiều cao so với mực nước biển沿海yánhǎiduyên hải