Tâm HSK

海拔

hǎibá
hải bạt
chiều cao so với mực nước biển; độ cao

海拔 (hǎibá, Hán Việt: hải bạt) nghĩa là chiều cao so với mực nước biển; độ cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

拔 bạt · 6 từ