Tâm HSK

海鲜

hǎixiān
hải tiên
hải sản

海鲜 (hǎixiān, Hán Việt: hải tiên) nghĩa là hải sản. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

鲜 tiên · 9 từ