鲜血 (xiānxuè, Hán Việt: tiên huyết) nghĩa là máu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
鲜 tiên · 9 từ
新鲜xīnxiāntươi鲜花xiānhuāhoa海鲜hǎixiānhải sản鲜明xiānmíngsáng鲜艳xiānyànmàu sắc rực rỡ鲜活xiānhuósinh động保鲜bǎoxiāngiữ cho tươi鲜美xiānměingon lành