Tâm HSK

高血压

gāoxuèyā
cao huyết áp
huyết áp cao; tăng huyết áp

高血压 (gāoxuèyā, Hán Việt: cao huyết áp) nghĩa là huyết áp cao; tăng huyết áp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

血 huyết · 14 từ

压 áp · 16 từ