减压 (jiǎnyā, Hán Việt: giảm áp) nghĩa là giảm áp lực; thư giãn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
减 giảm · 8 từ
减少jiǎnshǎogiảm减轻jiǎnqīnggiảm nhẹ减肥jiǎnféigiảm cân减弱jiǎnruòlàm suy yếu减速jiǎnsùgiảm tốc độ减免jiǎnmiǎngiảm hoặc miễn衰减shuāijiǎnsuy yếu