Tâm HSK

减压

jiǎnyā
giảm áp
giảm áp lực; thư giãn

减压 (jiǎnyā, Hán Việt: giảm áp) nghĩa là giảm áp lực; thư giãn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

减 giảm · 8 từ

压 áp · 16 từ