减少 (jiǎnshǎo, Hán Việt: giảm thiểu) nghĩa là giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
减 giảm · 8 từ
减轻jiǎnqīnggiảm nhẹ减肥jiǎnféigiảm cân减弱jiǎnruòlàm suy yếu减压jiǎnyāgiảm áp lực减速jiǎnsùgiảm tốc độ减免jiǎnmiǎngiảm hoặc miễn衰减shuāijiǎnsuy yếu