Tâm HSK

减少

jiǎnshǎo
giảm thiểu
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

减少 (jiǎnshǎo, Hán Việt: giảm thiểu) nghĩa là giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

减 giảm · 8 từ

少 thiểu · 19 từ