Tâm HSK

少儿

shàoér
thiểu nhi
trẻ em

少儿 (shàoér, Hán Việt: thiểu nhi) nghĩa là trẻ em. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

少 thiểu · 19 từ

儿 nhi · 34 từ