Tâm HSK

少量

shǎoliàng
thiểu lượng
một chút; một ít; một vài

少量 (shǎoliàng, Hán Việt: thiểu lượng) nghĩa là một chút; một ít; một vài. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

少 thiểu · 19 từ

量 lượng · 28 từ