Tâm HSK

大量

dàliàng
đại lượng
lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn

大量 (dàliàng, Hán Việt: đại lượng) nghĩa là lượng lớn; số lượng nhiều; số lượng lớn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

量 lượng · 28 từ