质量 (zhìliàng, Hán Việt: chất lượng) nghĩa là chất lượng; (vật lý) khối lượng. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
质 chất · 21 từ
物质wùzhìvật chất本质běnzhìbản chất品质pǐnzhìtính cách性质xìngzhìbản chất优质yōuzhìchất lượng cao保质期bǎozhìqīthời hạn sử dụng质疑zhìyíđặt câu hỏi气质qìzhìđặc điểm tính cách