Tâm HSK

质量

zhìliàng
chất lượng
chất lượng; (vật lý) khối lượng

质量 (zhìliàng, Hán Việt: chất lượng) nghĩa là chất lượng; (vật lý) khối lượng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

质 chất · 21 từ

量 lượng · 28 từ