Tâm HSK

到来

dàolái
đáo lai
đến; sự đến; sự xuất hiện

到来 (dàolái, Hán Việt: đáo lai) nghĩa là đến; sự đến; sự xuất hiện. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

到 đáo · 46 từ

来 lai · 66 từ