气质
qìzhì
khí chất
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự…
气质 (qìzhì, Hán Việt: khí chất) nghĩa là đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự…. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
气 khí · 71 từ
天气tiānqìthời tiết不客气bùkèqikhông có chi生气shēngqìnổi giận空气kōngqìkhông khí脾气píqitính cách客气kèqilịch sự力气lìqisức mạnh气候qìhòukhí hậu