质疑 (zhìyí, Hán Việt: chất nghi) nghĩa là đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
质 chất · 21 từ
质量zhìliàngchất lượng物质wùzhìvật chất本质běnzhìbản chất品质pǐnzhìtính cách性质xìngzhìbản chất优质yōuzhìchất lượng cao保质期bǎozhìqīthời hạn sử dụng气质qìzhìđặc điểm tính cách