疑虑 (yílǜ, Hán Việt: nghi lự) nghĩa là do dự; nghi ngại; nghi ngờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疑 nghi · 11 từ
怀疑huáiyínghi ngờ疑问yíwèncâu hỏi无疑wúyíkhông nghi ngờ质疑zhìyíđặt câu hỏi疑惑yíhuònghi ngờ可疑kěyíđáng ngờ嫌疑xiányínghi ngờ迟疑chíyído dự