Tâm HSK

疑虑

yílǜ
nghi lự
do dự; nghi ngại; nghi ngờ

疑虑 (yílǜ, Hán Việt: nghi lự) nghĩa là do dự; nghi ngại; nghi ngờ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疑 nghi · 11 từ

虑 lự · 6 từ