顾虑 (gùlǜ, Hán Việt: cố lự) nghĩa là mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
顾 cố · 17 từ
照顾zhàoguchăm sóc顾客gùkèkhách hàng顾问gùwèncố vấn回顾huígùnhìn lại不顾bùgùbất chấp只顾zhǐgùchỉ mải mê光顾guānggùđến thăm兼顾jiāngùgiải quyết đồng thời nhiều việc