Tâm HSK

顾客

gùkè
cố khách
khách hàng; thân chủ

顾客 (gùkè, Hán Việt: cố khách) nghĩa là khách hàng; thân chủ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顾 cố · 17 từ

客 khách · 21 từ