Tâm HSK

支付

zhīfù
chi phó
trả tiền

支付 (zhīfù, Hán Việt: chi phó) nghĩa là trả tiền. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

支 chi · 13 từ

付 phó · 8 từ