付出 (fùchū, Hán Việt: phó xuất) nghĩa là trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
付 phó · 8 từ
支付zhīfùtrả tiền对付duìfuxử lý应付yìngfuđối phó付费fùfèitrả tiền付款fùkuǎntrả một số tiền交付jiāofùgiao nộp托付tuōfùủy thác