Tâm HSK

付出

fùchū
phó xuất
trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)

付出 (fùchū, Hán Việt: phó xuất) nghĩa là trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

付 phó · 8 từ

出 xuất · 95 từ