Tâm HSK

托付

tuōfù
thác phó
ủy thác

托付 (tuōfù, Hán Việt: thác phó) nghĩa là ủy thác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

托 thác · 10 từ

付 phó · 8 từ