托运 (tuōyùn, Hán Việt: thác vận) nghĩa là gửi hàng hoá; ký gửi hành lý. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
托 thác · 10 từ
委托wěituōủy thác摩托车mótuōchēxe máy拜托bàituōnhờ ai đó làm gì摩托mótuōmô tơ寄托jìtuōgiao phó衬托chèntuōlàm nổi bật托付tuōfùủy thác依托yītuōdựa vào