Tâm HSK

难点

nándiǎn
nan điểm
khó khăn

难点 (nándiǎn, Hán Việt: nan điểm) nghĩa là khó khăn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

点 điểm · 38 từ