产地 (chǎndì, Hán Việt: sản địa) nghĩa là nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
产 sản · 20 từ
产生chǎnshēngphát sinh产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp产量chǎnliàngsản lượng特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản