Tâm HSK

产地

chǎndì
sản địa
nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất

产地 (chǎndì, Hán Việt: sản địa) nghĩa là nguồn gốc (của sản phẩm); nơi sản xuất; địa điểm sản xuất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

地 địa · 70 từ