Tâm HSK

产业

chǎnyè
sản nghiệp
công nghiệp; tài sản; bất động sản

产业 (chǎnyè, Hán Việt: sản nghiệp) nghĩa là công nghiệp; tài sản; bất động sản. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

业 nghiệp · 29 từ