Tâm HSK

企业

qǐyè
xí nghiệp
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn

企业 (qǐyè, Hán Việt: xí nghiệp) nghĩa là công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

企 xí · 3 từ

业 nghiệp · 29 từ