企业 (qǐyè, Hán Việt: xí nghiệp) nghĩa là công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
企业 (qǐyè, Hán Việt: xí nghiệp) nghĩa là công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.