Tâm HSK

商业

shāngyè
thương nghiệp
kinh doanh; thương mại; buôn bán

商业 (shāngyè, Hán Việt: thương nghiệp) nghĩa là kinh doanh; thương mại; buôn bán. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

业 nghiệp · 29 từ