Tâm HSK

到达

dàodá
đáo đạt
đạt đến; đến nơi

到达 (dàodá, Hán Việt: đáo đạt) nghĩa là đạt đến; đến nơi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

到 đáo · 46 từ

达 đạt · 14 từ