到达 (dàodá, Hán Việt: đáo đạt) nghĩa là đạt đến; đến nơi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
到 đáo · 46 từ
得到dédàođược感到gǎndàocảm thấy受到shòudàonhận được遇到yùdàogặp收到shōudàonhận được直到zhídàocho đến到处dàochùkhắp nơi迟到chídàođến muộn