达成 (dáchéng, Hán Việt: đạt thành) nghĩa là đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
达 đạt · 14 từ
达到dádàođạt tới表达biǎodádiễn đạt到达dàodáđạt đến发达fādáphát triển tốt抵达dǐdáđến传达chuándátruyền đạt雷达léidára đa直达zhídáđến trực tiếp