Tâm HSK

达成

dáchéng
đạt thành
đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành

达成 (dáchéng, Hán Việt: đạt thành) nghĩa là đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

达 đạt · 14 từ

成 thành · 58 từ