Tâm HSK

标志

biāozhì
tiêu chí
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu

标志 (biāozhì, Hán Việt: tiêu chí) nghĩa là dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

志 chí · 10 từ