Tâm HSK

指标

zhǐbiāo
chỉ tiêu
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn

指标 (zhǐbiāo, Hán Việt: chỉ tiêu) nghĩa là mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

标 tiêu · 19 từ