Tâm HSK

指示

zhǐshì
chỉ kì
chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn

指示 (zhǐshì, Hán Việt: chỉ kì) nghĩa là chỉ ra; chỉ dẫn; hướng dẫn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

指 chỉ · 21 từ

示 kì · 19 từ