Tâm HSK

手指

shǒuzhǐ
thủ chỉ
ngón tay

手指 (shǒuzhǐ, Hán Việt: thủ chỉ) nghĩa là ngón tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

指 chỉ · 21 từ