摔 shuāisuấtném xuống; ngã; làm rơi vỡ HSK 5 摔 (shuāi, Hán Việt: suất) nghĩa là ném xuống; ngã; làm rơi vỡ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 摔 Cụm từ thường gặp có 摔摔倒shuāidǎongã xuống摔跤shuāijiāovấp ngã