Tâm HSK

摔倒

shuāidǎo
suất đảo
ngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất

摔倒 (shuāidǎo, Hán Việt: suất đảo) nghĩa là ngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摔 suất · 2 từ

倒 đảo · 15 từ